Câu Kinh Thánh về The Emblems of the Holy Spirit: Healing 0 câu · 29 khía cạnh Tìm kiếm “The Emblems of the Holy Spirit” Tất cả 14 Cloven tongues 6 Warning 5 Imperceptible 3 A dove · A seal · A voice · Abundant · Authenticating · Cleansing · Comforting · Consecrating · Fertilising · Freely given · Gentle · Guiding · Healing · Illuminating · Independent · Oil · Powerful · Purifying · Rain and dew · Refreshing · Reviving · Searching · Securing · Sensible in its effects · Speaking · Water · Hiển thị tất cả 30 Các câu về Healing Đây là thẻ chủ đề dùng để phân loại. Không có câu cụ thể nào được liên kết trực tiếp với khía cạnh này.Hãy chọn “Tất cả” để xem mọi câu liên quan đến chủ đề chính, hoặc khám phá các khía cạnh liên quan khác.