Câu Kinh Thánh về The Example of Christ: Being not of the world 0 câu · 19 khía cạnh Tất cả 3 Suffering wrongfully 3 Being guileless 2 Being not of the world · Benevolence · Conformity to, progressive · Forgiving injuries · Holiness · Humility · Is perfect · Love · Meekness · Ministering to others · Obedience · Overcoming the world · Purity · Righteousness · Saints predestinated to follow · Self-denial · Suffering for righteousness · Hiển thị tất cả 20 Các câu về Being not of the world Đây là thẻ chủ đề dùng để phân loại. Không có câu cụ thể nào được liên kết trực tiếp với khía cạnh này.Hãy chọn “Tất cả” để xem mọi câu liên quan đến chủ đề chính, hoặc khám phá các khía cạnh liên quan khác.