Câu Kinh Thánh về Sacred Anointing: Brazen altar 0 câu · 18 khía cạnh Tìm kiếm “Sacred Anointing” Tất cả 6 Divinely prescribed 3 Priests 3 An holy anointing oil for ever · Antiquity of · Brazen altar · Brazen laver · Compounded by the priests · Consecrates to God's service · Jews condemned for imitating · Kings · Not to be imitated · Not to be injured or insulted · Of Christ with the Holy Spirit · Of saints with the Holy Spirit · Prophets · Protected by God · Tabernacle, &c · To be put on no stranger · Hiển thị tất cả 19 Các câu về Brazen altar Đây là thẻ chủ đề dùng để phân loại. Không có câu cụ thể nào được liên kết trực tiếp với khía cạnh này.Hãy chọn “Tất cả” để xem mọi câu liên quan đến chủ đề chính, hoặc khám phá các khía cạnh liên quan khác.