Câu Kinh Thánh về Frankincense: A perfume 0 câu · 6 khía cạnh Tìm kiếm “Frankincense” Tất cả 7 Used with meat offerings 4 Commerce in 3 A perfume · An ingredient of the sacred oil · Used as an incense · Used with shewbread · Các câu về A perfume Đây là thẻ chủ đề dùng để phân loại. Không có câu cụ thể nào được liên kết trực tiếp với khía cạnh này.Hãy chọn “Tất cả” để xem mọi câu liên quan đến chủ đề chính, hoặc khám phá các khía cạnh liên quan khác.