Skip to content

Yiron

1 verse · 2 known names

Còn được gọi là: Iron

33.0800, 35.4100 Xem trên Google Maps

Các câu nhắc đến Yiron

  1. Gi-ri-ôn, Mít-đa-Eân, Hô-rem, Bết-a-nát, và Bết-Sê-mết: hết thảy mười chín thành cùng các làng của nó.