Chitlish 1 verse · 2 known names Còn được gọi là: Kithlish 31.8200, 34.7700 Xem trên Google Maps Tìm kiếm “Chitlish” Các câu nhắc đến Chitlish Giô-suê 15:40Cáp-bôn, Lách-ma, Kít-lít,